alfred nobel

alfred nobel

Alfred Nobel is remembered for establishing the Nobel Prize.

Định nghĩa

Alfred Nobel một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà hóa học người Thụy Điển (1833-1896), nổi tiếng đã phát minh ra thuốc nổ dynamite để lại di chúc thành lập các giải thưởng Nobel danh giá.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Alfred Nobel": di sản của Alfred Nobel, thường được dùng để chỉ các giải thưởng Nobel tác động của chúng đối với khoa học, văn học hòa bình.

    • The legacy of Alfred Nobel continues to inspire generations of scientists and peacemakers. (Di sản của Alfred Nobel tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà khoa học nhà hoạt động hòa bình.)
  • "Nobel laureate": người đoạt giải Nobel, một thuật ngữ phổ biến bắt nguồn từ tên của ông.

    • Marie Curie is one of the most famous Nobel laureates. (Marie Curie một trong những người đoạt giải Nobel nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nobel Prize (danh từ): giải thưởng Nobel, được đặt theo tên của Alfred Nobel.
    • The Nobel Prize in Physics was awarded to Albert Einstein. (Giải Nobel Vật đã được trao cho Albert Einstein.)
  • Nobelist (danh từ): người đoạt giải Nobel (từ đồng nghĩa với "Nobel laureate").
    • Every Nobelist receives a medal and a cash prize. (Mỗi người đoạt giải Nobel đều nhận được một huy chương một giải thưởng tiền mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Alfred Nobel" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "người sáng lập giải thưởng Nobel" để mô tả ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Alfred Nobel" đây một tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to win a Nobel Prize": đạt được một thành tựu xuất sắc, tương tự như việc đoạt giải Nobel.
    • Her research was so groundbreaking that she might win a Nobel Prize one day. (Nghiên cứu của ấy mang tính đột phá đến mức một ngày nào đó ấy có thể đoạt giải Nobel.)